Tin tức
  • Trang chủ
  • Tin tức
  • Tin Công Nghệ
  • Tin công ty
  • Triển Lãm
  • Tin Công Nghệ

Đồ gá (Jig) là gì? Cấu tạo, Phân loại, Quy trình thiết kế và chế tạo

08-08-2026 80

Đồ gá (còn gọi là Jig) là thiết bị công nghệ dùng để xác định vị trí chính xác của phôi (vật liệu cần gia công) so với dụng cụ cắt, đồng thời giữ chặt phôi ở vị trí đó trong suốt quá trình gia công, lắp ráp hoặc kiểm tra sản phẩm cơ khí

Mục lục
Đồ gá (Jig) là một thành phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất cơ khí hiện đại. Nó đóng vai trò là "cánh tay nối dài" giúp máy công cụ thực hiện các nguyên công một cách chính xác, an toàn và hiệu quả.
 

Đồ gá (Jig) là gì?


Đồ gá (Jig) là thiết bị công nghệ dùng để xác định vị trí chính xác của phôi (vật liệu cần gia công) so với dụng cụ cắt, đồng thời giữ chặt phôi ở vị trí đó trong suốt quá trình gia công, lắp ráp hoặc kiểm tra sản phẩm cơ khí
 

Đồ gá dùng để làm gì?


Các chức năng chính của đồ gá bao gồm:
  • Định vị chi tiết: Đặt phôi vào đúng vị trí không gian yêu cầu so với máy và dao.
  • Kẹp chặt chi tiết: Giữ cố định phôi, chống lại lực cắt, lực rung động trong quá trình gia công.
  • Giữ ổn định: Đảm bảo chi tiết không bị dịch chuyển dưới tác động của ngoại lực.
  • Hỗ trợ lắp ráp: Định vị các linh kiện để liên kết chúng lại với nhau thành cụm hoặc sản phẩm hoàn chỉnh.
  • Hỗ trợ đa dạng công nghệ: Dùng trong các quá trình hàn, cắt, khoan, phay, tiện, mài,...
  • Đảm bảo vị trí tương quan: Duy trì chính xác khoảng cách và góc độ giữa chi tiết gia công và dụng cụ cắt.
  • Tăng độ chính xác và khả năng lặp lại: Giúp sản xuất hàng loạt các sản phẩm có độ đồng đều tuyệt đối.
 

Vai trò của đồ gá trong gia công cơ khí

 
  • Nâng cao độ chính xác: Định vị chính xác phôi so với máy, hạn chế sai số gá đặt thủ công và duy trì sự ổn định kích thước hàng loạt.
  • Tăng năng suất sản xuất: Rút ngắn thời gian gá/tháo phôi và chu kỳ gia công nhờ loại bỏ các thao tác căn chỉnh phức tạp.
  • Đảm bảo tính đồng nhất: Giúp sản phẩm làm ra đồng đều, giảm tối đa sự phụ thuộc vào tay nghề người thợ.
  • Giảm chi phí sản xuất: Tiết kiệm thời gian nhân công, hạn chế tối đa sản phẩm lỗi hỏng và tạo tiền đề tự động hóa dây chuyền.
  • Tăng an toàn lao động: Giữ phôi chắc chắn, ngăn ngừa hiện tượng văng phôi và bảo vệ an toàn cho người vận hành.

Đồ gá Jig là gì
 

Cấu tạo cơ bản của đồ gá


Một bộ đồ gá hoàn chỉnh thường được cấu thành từ các bộ phận chính sau:

1. Thân đồ gá
  • Là bộ phận khung xương hoặc đế chính của toàn bộ đồ gá.
  • Có nhiệm vụ liên kết tất cả các cơ cấu và chi tiết con lại thành một khối thống nhất.
  • Yêu cầu kỹ thuật: Phải có độ cứng vững cao, chống biến dạng dưới tác dụng lực lớn.

2. Bộ phận định vị
  • Gồm các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với phôi để xác định vị trí.
  • Các dạng phổ biến: Chốt định vị, phiến tỳ, khối V, bạc định vị, gối đỡ, mặt chuẩn.

3. Bộ phận kẹp chặt
  • Tạo lực kẹp giữ chặt phôi cố định trên các bề mặt định vị.
  • Phân loại: Kẹp cơ khí (ren, cam, đòn bẩy), kẹp nhanh, kẹp khí nén, kẹp thủy lực, hoặc kẹp bằng nam châm.

4. Bộ phận dẫn hướng
  • Chỉ xuất hiện trên các loại Jig (như đồ gá khoan).
  • Gồm: Bạc dẫn hướng, chốt dẫn hướng, ống dẫn giúp hướng mũi khoan hoặc dao khoét đúng vị trí.

5. Cơ cấu truyền lực
  • Truyền lực từ tác nhân bên ngoài (tay người, khí nén, dầu ép) đến bộ phận kẹp.
  • Gồm: Tay gạt, vít me, cơ cấu cam, đòn bẩy, xylanh khí nén, xylanh thủy lực.

6. Bộ phận liên kết
  • Dùng để lắp ghép đồ gá lên bàn máy hoặc liên kết các chi tiết bên trong đồ gá.
  • Gồm: Bu lông, đai ốc, vít, chốt định vị, ren, khớp nối.

7. Cơ cấu điều chỉnh
  • Cho phép tinh chỉnh vị trí hoặc bù trừ độ mòn của đồ gá.
  • Gồm: Vít điều chỉnh, cơ cấu tinh chỉnh, các tấm chêm, cữ chặn.
Cấu tạo của đồ gá
 

Nguyên lý hoạt động của đồ gá


- Nguyên lý định vị
  • Xác định rõ vị trí không gian của chi tiết theo các phương tọa độ ($X, Y, Z$).
  • Khống chế các chuyển động tự do không mong muốn của phôi.
  • Thiết lập một hệ chuẩn công nghệ thống nhất trong suốt quá trình gia công.

- Nguyên tắc 3-2-1 trong định vị

Đây là nguyên tắc kinh điển trong thiết kế đồ gá cơ khí nhằm khống chế 6 bậc tự do của vật thể trong không gian 3 chiều:
  • 3 điểm đặt trên mặt phẳng chuẩn chính (khống chế 3 bậc tự do: 1 tịnh tiến, 2 quay).
  • 2 điểm đặt trên mặt chuẩn thứ hai (khống chế 2 bậc tự do: 1 tịnh tiến, 1 quay).
  • 1 điểm đặt trên mặt chuẩn thứ ba (khống chế 1 bậc tự do tịnh tiến còn lại).

- Nguyên tắc kẹp chặt
  • Sau khi định vị chính xác, cơ cấu kẹp tác dụng lực ép phôi tì sát vào các bề mặt chuẩn.
  • Yêu cầu: Lực kẹp phải đủ lớn để chống lại thành phần lực cắt và lực quán tính, nhưng tuyệt đối không được làm biến dạng dẻo hoặc hỏng phôi.

- Trình tự hoạt động cơ bản của đồ gá

1. Đưa phôi thô vào lòng đồ gá.
2. Định vị phôi theo các bề mặt chuẩn đã thiết kế.
3. Kích hoạt cơ cấu kẹp chặt phôi.
4. Kiểm tra nhanh vị trí tương quan.
5. Tiến hành chu trình gia công / lắp ráp / hàn.
6. Nhả lực kẹp (tháo kẹp).
7. Lấy thành phẩm ra ngoài.
8. Làm sạch phoi và lặp lại chu trình cho phôi tiếp theo.
 

Phân loại đồ gá trong gia công cơ khí


Trong ngành cơ khí chế tạo, việc phân loại đồ gá đóng vai trò quyết định giúp các kỹ sư lựa chọn hoặc thiết kế đúng thiết bị phù hợp với yêu cầu công nghệ, sản lượng và loại máy gia công. Đồ gá được phân chia theo nhiều tiêu chí khác nhau dưới đây:
 

1. Phân loại theo công dụng (Chức năng nguyên công)


Đây là cách phân loại phổ biến nhất, dựa trên nguyên công mà đồ gá tham gia trực tiếp trong dây chuyền sản xuất:
  • Đồ gá gia công cơ khí: Chuyên dùng trên các máy vạn năng hoặc trung tâm gia công CNC.
    • Đồ gá phay: Chịu lực cắt lớn, thiết kế độ cứng vững cao.
    • Đồ gá tiện: Lắp trên trục chính máy tiện (mâm cặp, đồ gá chuyên dùng lệch tâm).
    • Đồ gá khoan / doa / taro: Có tích hợp bạc dẫn hướng dao chính xác.
    • Đồ gá mài: Giữ phôi ổn định để đạt độ chính xác bề mặt cao.
  • Đồ gá hàn: Cố định các thanh, tấm thép trước và trong khi hàn nhiệt độ cao, giúp hạn chế cong vênh do ứng suất nhiệt và đảm bảo góc độ liên kết.
  • Đồ gá lắp ráp: Hỗ trợ định vị linh kiện cơ khí, điện tử để ép khớp hoặc liên kết chúng lại với nhau thành cụm sản phẩm hoàn chỉnh.
  • Đồ gá kiểm tra (Checking Fixture): Dùng để kiểm tra nhanh kích thước, hình học, sai số vị trí tương quan của sản phẩm sau khi gia công hoặc trước khi xuất xưởng.
  • Đồ gá cắt: Phục vụ cho các máy cắt laser, máy cắt plasma hoặc máy cắt tia nước CNC.
Đồ gá phay
 

2. Phân loại theo mức độ chuyên môn hóa


Tiêu chí này phản ánh tính linh hoạt và phạm vi ứng dụng của đồ gá trong sản xuất:
 
  • Đồ gá vạn năng: Thiết bị chuẩn hóa (như ê tô, mâm cặp, bàn từ), có thể dùng cho nhiều loại chi tiết khác nhau mà không cần chế tạo mới.
  • Đồ gá chuyên dùng: Thiết kế và chế tạo riêng biệt cho một loại chi tiết hoặc một nguyên công duy nhất. Cho năng suất và độ chính xác rất cao, chuyên dùng trong sản xuất hàng loạt.
  • Đồ gá tổ hợp (Modular Fixture): Lắp ráp từ các module chuẩn hóa có sẵn (tấm đế, chốt, then, kẹp). Có thể tháo rời và tái sử dụng linh hoạt cho sản phẩm mới.
  • Đồ gá điều chỉnh: Cho phép thay đổi vị trí các phần tử định vị hoặc kẹp để gia công được một nhóm chi tiết có kích thước gần giống nhau.
  • Đồ gá tự động: Tích hợp hệ thống cảm biến, xylanh khí nén/thủy lực, kết nối trực tiếp với PLC hoặc robot để vận hành hoàn toàn tự động.
 

3. Phân loại theo cơ cấu kẹp chặt


Phương thức tạo lực để giữ chặt phôi trong quá trình gia công:
  • Đồ gá kẹp cơ khí: Sử dụng lực vặn bằng tay, bu lông, ren vít hoặc cơ cấu cam, đòn bẩy. Cấu trúc đơn giản, chi phí thấp.
  • Đồ gá khí nén: Sử dụng áp lực khí nén thông qua hệ thống xylanh để kẹp/nhả phôi nhanh chóng, giảm sức lao động cho công nhân.
  • Đồ gá thủy lực: Cung cấp lực kẹp cực lớn và ổn định, chuyên dùng cho các nguyên công phay thô nặng, gia công khối lượng lớn.
  • Đồ gá chân không: Dùng bơm hút chân không để giữ các tấm vật liệu mỏng (nhôm tấm, nhựa, gỗ) mà không làm trầy xước bề mặt.
  • Đồ gá từ tính: Sử dụng lực từ trường của nam châm vĩnh cửu hoặc nam châm điện để kẹp các chi tiết bằng vật liệu từ tính (thép, gang).
 

4. Phân loại theo phương pháp định vị


Dựa trên bề mặt chuẩn của phôi mà đồ gá tiếp xúc để khống chế các bậc tự do:
  • Định vị bằng mặt phẳng: Sử dụng các phiến tỳ để khống chế bậc tự do trên mặt phẳng chuẩn chính.
  • Định vị bằng lỗ: Sử dụng chốt trụ hoặc chốt trám định vị qua các lỗ chuẩn sẵn có trên phôi.
  • Định vị bằng trục / mặt ngoài: Định vị chi tiết dựa trên bề mặt trụ trong hoặc trụ ngoài.
  • Định vị bằng khối V: Chuyên dùng cho các chi tiết dạng trục tròn, giúp định tâm chính xác.
 

Vật liệu chế tạo đồ gá

 
  • Thép carbon (CT3, C45): Dùng làm thân đồ gá, các tấm đế nhờ tính dễ gia công và giá thành hợp lý.
  • Thép hợp kim (40X, 20X, SKD11): Sử dụng cho các chi tiết chịu lực mài mòn lớn như chốt định vị, bạc dẫn hướng, má kẹp (sau khi nhiệt luyện tôi cứng).
  • Inox (SUS304, SUS316): Dùng trong môi trường làm việc có hóa chất, thực phẩm, chống ăn mòn cao.
  • Nhôm (Al6061, Al7075): Trọng lượng nhẹ, dễ gia công phay CNC, thích hợp làm các loại đồ gá cần thao tác tay liên tục hoặc đồ gá trên máy đo CMM.
  • Nhựa kỹ thuật (POM, PA, UHMW-PE): Dùng làm bề mặt tiếp xúc trực tiếp với các sản phẩm dễ bị trầy xước (như linh kiện điện tử, nhôm mạ anode, bề mặt sơn).
  • Vật liệu xử lý bề mặt: Các phương pháp như tôi cứng bề mặt, thấm nitơ, mạ crom, nhuộm đen (black oxide) hoặc anodizing nhôm để nâng cao tuổi thọ đồ gá.
 

Yêu cầu kỹ thuật đối với đồ gá (Jig)

 
  • Độ chính xác: Đảm bảo dung sai định vị và độ lặp lại cao giữa các mẻ sản phẩm.
  • Độ cứng vững: Chống rung động tốt, chịu được lực cắt lớn mà không bị võng hay biến dạng.
  • Khả năng chống mài mòn: Các chi tiết làm việc với tần suất cao (chốt, bạc, mặt tỳ) phải đạt độ cứng lớn.
  • Tính thuận tiện: Thao tác đưa phôi vào và lấy sản phẩm ra nhanh chóng, dễ dàng vệ sinh phoi vụn.
  • Tính an toàn: Không có các góc sắc nhọn gây nguy hiểm, cơ cấu kẹp không vướng đường chạy của dụng cụ cắt.
 

Tiêu chí thiết kế đồ gá


1. Xác định mục đích sử dụng: Rõ ràng nguyên công cần dùng (Gia công, hàn, kiểm tra hay lắp ráp).
2. Phân tích chi tiết cần gá: Nắm rõ kích thước, khối lượng, vật liệu và vị trí cần gia công.
3. Xác định chuẩn định vị: Lựa chọn hệ chuẩn tối ưu (tuân thủ nguyên tắc 6 bậc tự do).
4. Tính toán lực kẹp: Dựa vào lực cắt, trọng lượng phôi và hệ số an toàn.
5. Thiết kế cơ cấu kẹp phù hợp: Đảm bảo lực kẹp phân bố đều, không làm biến dạng chi tiết
 
Thiết kế đồ gá
 

Quy trình thiết kế và chế tạo đồ gá


Quy trình thiết kế và chế tạo đồ gá gồm 3 giai đoạn chính với các bước chuẩn hóa từ khâu tiếp nhận ý tưởng đến khi đưa vào vận hành thực tế:
 

Giai đoạn 1: Thiết kế kỹ thuật và lập giải pháp công nghệ

 
  • Tiếp nhận và phân tích yêu cầu: Nhận bản vẽ 2D/3D của sản phẩm, đánh giá đặc tính kỹ thuật, vật liệu và sản lượng gia công.
  • Xác định phương pháp công nghệ: Lựa chọn chuẩn định vị (nguyên tắc 3-2-1) và tính toán lực kẹp chặt phù hợp.
  • Thiết kế và mô phỏng 3D: Dựng hình trên phần mềm CAD, kiểm tra khả năng gá đặt, đường chạy dao CNC và độ cứng vững.
  • Xuất bản vẽ chế tạo (2D): Hoàn thiện bản vẽ chi tiết kèm yêu cầu về dung sai, độ nhám và xử lý nhiệt.
 

Giai đoạn 2: Chế tạo và lắp ráp đồ gá

 
  • Gia công chi tiết: Sử dụng máy CNC, cắt dây EDM để chế tạo các bộ phận; tiến hành nhiệt luyện (tôi cứng) và xử lý bề mặt chống ăn mòn.
  • Lắp ráp (Assembly): Lắp ghép các chi tiết cơ khí, cơ cấu kẹp, hệ thống khí nén/thủy lực và kiểm tra độ trơn tru của chuyển động.
 

Giai đoạn 3: Kiểm tra, chạy thử và bàn giao

 
  • Kiểm tra độ chính xác: Dùng máy đo CMM hoặc dụng cụ đo vạn năng để kiểm tra vị trí các cụm định vị.
  • Chạy thử (Try-out) và tinh chỉnh: Đưa phôi mẫu vào gia công thử, đánh giá chất lượng sản phẩm và tinh chỉnh sai số (nếu có).
  • Bàn giao: Hoàn thiện tài liệu hướng dẫn vận hành (SOP) để đưa đồ gá vào dây chuyền sản xuất hàng loạt
 

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của đồ gá

 
  • Sai số định vị (Δđv) và sai số kẹp chặt (Δkc).
  • Sai số chế tạo các chi tiết đồ gá (Δct) và sai số lắp ráp (Δlr).
  • Độ mòn tự nhiên của chốt định vị và bạc dẫn hướng theo thời gian.
  • Biến dạng do lực kẹp quá lớn hoặc do ứng suất nhiệt trong quá trình gia công.
  • Rung động phát sinh từ hệ thống máy - dao - đồ gá - phôi.
 

Các nguyên tắc quan trọng khi thiết kế đồ gá

 
  • Đảm bảo định vị chính xác: Không định vị thừa và không gây sai số tích lũy. 
  • Đảm bảo độ cứng vững: Hạn chế tối đa biến dạng và rung động trong quá trình cắt gọt. 
  • Lực kẹp hợp lý: Đủ lực giữ phôi nhưng tuyệt đối không làm biến dạng chi tiết. 
  • Thao tác thuận tiện: Dễ đưa phôi vào và tháo sản phẩm ra, tạo sự thoải mái cho công nhân vận hành. 
  • Không cản trở dao: Đảm bảo vùng gia công thông thoáng, tránh va chạm giữa dao và Jig. 
  • Dễ vệ sinh: Thiết kế đường thoát phoi tốt, tránh tích tụ dầu, bụi và phoi gia công. 
  • Khả năng bảo trì cao: Dễ thay thế chốt, bạc dẫn hướng hoặc sửa chữa cơ cấu kẹp khi cần thiết. 
 

Chi phí thiết kế và chế tạo đồ gá


Giá thành chế tạo đồ gá phụ thuộc vào các yếu tố cốt lõi sau:
  • Kích thước và độ phức tạp kết cấu hình học của đồ gá.
  • Vật liệu chế tạo (thép thường, thép hợp kim nhiệt luyện, inox, nhôm kỹ thuật).
  • Yêu cầu về độ chính xác gia công và xử lý bề mặt.
  • Hệ thống kẹp đi kèm (cơ khí thủ công hay hệ thống xylanh khí nén/thủy lực tự động, cảm biến tích hợp).
  • Số lượng đồ gá cần đặt sản xuất (làm đơn chiếc hay làm theo đơn hàng số lượng lớn).
 

Những nguyên tắc quan trọng khi sử dụng đồ gá

 
  • Luôn tuân thủ định vị đúng chuẩn thiết kế.
  • Không sử dụng lực kẹp quá mức gây biến dạng phôi.
  • Thường xuyên vệ sinh sạch sẽ phoi vụn bám trên mặt định vị trước khi gá phôi mới.
  • Kiểm tra định kỳ độ rơ của chốt, bạc và lực của cơ cấu kẹp.
  • Tuyệt đối không sử dụng đồ gá vượt quá tải trọng thiết kế cho phép.
 

Ưu điểm và Nhược điểm của việc sử dụng đồ gá


1. Ưu điểm:
  • Nâng cao năng suất: Giảm thời gian phụ cho việc đo đạc, gá đặt phôi.
  •  Đảm bảo chất lượng ổn định: Hạn chế tối đa sai sót do tay nghề thợ (sai số chủ quan).
  • Mở rộng khả năng công nghệ: Có thể gia công các chi tiết phức tạp trên máy vạn năng thông thường nhờ sự trợ giúp của đồ gá chuyên dùng.
  • Cải thiện điều kiện lao động: Giảm sức lao động chân tay, tăng độ an toàn.

2. Nhược điểm:
  • Chi phí đầu tư ban đầu cao: Tốn kém chi phí thiết kế và chế tạo (đặc biệt là đồ gá chuyên dùng).
  • Thời gian chuẩn bị sản xuất lâu: Mất thời gian từ khâu thiết kế đến gia công hoàn thiện đồ gá.
  • Tính linh hoạt kém: Đồ gá chuyên dùng chỉ dùng được cho một loại sản phẩm duy nhất, khi thay đổi thiết kế sản phẩm thì đồ gá cũ có thể phải bỏ đi.
 

Ứng dụng của đồ gá trong thực tế

 
  • Ngành cơ khí chế tạo: Gia công trên các máy vạn năng và trung tâm gia công CNC.
  • Ngành công nghiệp ô tô: Đồ gá hàn thân vỏ xe, đồ gá lắp ráp linh kiện động cơ.
  • Ngành điện tử: Đồ gá gá đặt mạch PCB, đồ gá lắp ráp linh kiện vi mạch.
  • Ngành hàng không vũ trụ: Chế tạo các chi tiết hợp kim siêu cứng đòi hỏi độ chính xác dung sai nanomet.
  • Ngành thực phẩm & y tế: Sử dụng đồ gá vật liệu inox không gỉ trong các dây chuyền đóng gói tự động.
 

So sánh gia công có và không sử dụng đồ gá

 
Tiêu chí so sánh  Không dùng đồ gá Có sử dụng đồ gá
Thời gian gá đặt Lâu (phải căn chỉnh, đo đạc thủ công) Rất nhanh (đặt vào là khớp chuẩn)
Độ chính xác lặp lại Thấp đến trung bình Rất cao và ổn định
Năng suất chung Thấp Cao vượt trội
Phụ thuộc tay nghề thợ Cao Thấp hơn rất nhiều
Chi phí đầu tư ban đầu Thấp Cao hơn (chi phí thiết kế, chế tạo đồ gá)
Khả năng sản xuất hàng loạt Không tối ưu Cực kỳ phù hợp và hiệu quả
 

Bảo trì và kiểm tra đồ gá

 
  • Kiểm tra hàng ngày: Vệ sinh sạch phoi, kiểm tra tình trạng chốt định vị, bu lông và cơ cấu kẹp trước mỗi ca làm việc.
  • Kiểm tra định kỳ: Đo đạc độ mòn của bạc dẫn, độ rơ của khớp nối, kiểm tra độ chính xác hình học bằng thiết bị đo chuyên dụng.
  • Dấu hiệu cần sửa chữa/thay mới: Chốt mòn làm sai lệch kích thước lỗ, cơ cấu kẹp bị tuột áp/giảm lực, đồ gá bị nứt vỡ hoặc biến dạng bề mặt.
 

Kinh nghiệm lựa chọn đồ gá phù hợp

 
  • Sản xuất đơn chiếc, sửa chữa: Ưu tiên sử dụng đồ gá vạn năng (ê tô, mâm cặp, bộ kẹp module).
  • Sản xuất hàng loạt lớn: Bắt buộc đầu tư đồ gá chuyên dùng để tối ưu hóa năng suất.
  • Gia công nhiều mã sản phẩm khác nhau: Nên chọn đồ gá điều chỉnh hoặc đồ gá tổ hợp (modular) để dễ tháo lắp, tái sử dụng.
  • Dây chuyền tự động hóa: Lựa chọn đồ gá tự động tích hợp xylanh khí nén/thủy lực và cảm biến thông minh.
 

Giải pháp gia công đồ gá cùng Intech


Đồ gá (Jig) đóng vai trò quyết định đến chất lượng, năng suất và giá thành trong ngành cơ khí chế tạo. Việc thiết kế và lựa chọn đồ gá hợp lý là chìa khóa để tối ưu hóa dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Để sở hữu những hệ thống đồ gá đạt chuẩn kỹ thuật cao, hoạt động bền bỉ và tối ưu hóa chi phí đầu tư, việc lựa chọn một đối tác gia công uy tín là yếu tố tiên quyết. Intech Group là một trong những đơn vị uy tín hàng đầu tại Việt Nam chuyên cung cấp dịch vụ gia công cơ khí theo yêu cầu phục vụ cho các ngành công nghiệp phụ trợ, điện tử, ô tô và chế tạo máy.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang có nhu cầu thiết kế hoặc gia công đồ gá, jig theo bản vẽ riêng, bạn có thể liên hệ trực tiếp với Intech để nhận tư vấn và báo giá chi tiết.
 
 
Liên hệ tư vấn và nhận báo giá nhanh nhất ›